- 1.phát sinh; hình thành; xảy ra
- 2.tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành

例句Câu ví dụ
- 1
新方法產生了好的效果。
xīn fāng fǎ chǎn shēng le hǎo de xiào guǒ
Phương pháp mới mang lại hiệu quả tốt
- 2
熱情會產生痛苦。
rèqíng huì chǎnshēng tòngkǔ。
Tình cảm sẽ tạo ra đau khổ
- 3
事故由一個簡單的錯誤產生。
shìgù yóu yīge jiǎndān de cuòwù chǎnshēng。
Tai nạn phát sinh từ một sai lầm đơn giản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.