- 1.sản xuất; chế tạo
- 2.sinh con

例句Câu ví dụ
- 1
工人們在工廠里生產商品。
gōng rén men zài gōng chǎng lǐ shēng chǎn shāng pǐn
Công nhân sản xuất hàng hóa trong nhà máy
- 2
這家工廠主要生產農產品。
zhè jiā gōng chǎng zhǔ yào shēng chǎn nóng chǎn pǐn
Nhà máy này chủ yếu sản xuất sản phẩm nông nghiệp
- 3
工廠用機器人生產。
gōng chǎng yòng jī qì rén shēng chǎn
Nhà máy dùng robot để sản xuất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.