學華語Kaori Dict

生產

giản thể: 生产

shēngchǎn

ㄕㄥ ㄔㄢˇ

SINH SẢN

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.sản xuất; chế tạo
  2. 2.sinh con

例句Câu ví dụ

  • 1

    工人們在工廠里生產商品。

    gōng rén men zài gōng chǎng lǐ shēng chǎn shāng pǐn

    Công nhân sản xuất hàng hóa trong nhà máy

  • 2

    這家工廠主要生產農產品。

    zhè jiā gōng chǎng zhǔ yào shēng chǎn nóng chǎn pǐn

    Nhà máy này chủ yếu sản xuất sản phẩm nông nghiệp

  • 3

    工廠用機器人生產。

    gōng chǎng yòng jī qì rén shēng chǎn

    Nhà máy dùng robot để sản xuất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生产 nghĩa là gì? · Kaori Dict