學華語Kaori Dict

破壞

giản thể: 破坏

huài

ㄆㄛˋ ㄏㄨㄞˋ

PHÁ HOẠI

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.sự phá hủy
  2. 2.hư hại
  3. 3.phá hoại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.làm vỡ
  2. 5.phá hủy

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要破壞環境。

    bù yào pò huài huán jìng

    Đừng phá hủy môi trường

  • 2

    我認為考試破壞教育。

    wǒ rènwéi kǎoshì pòhuài jiàoyù。

    Tôi cho rằng kỳ thi phá hủy giáo dục

  • 3

    批評的目的是建設而不是破壞。

    pīpíng de mùdì shì jiànshè ér bùshì pòhuài。

    Mục đích của phê bình là xây dựng chứ không phải phá hoại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破壞 nghĩa là gì? · Kaori Dict