學華語Kaori Dict

損壞

giản thể: 损坏

sǔnhuài

ㄙㄨㄣˇ ㄏㄨㄞˋ

TỔN HOẠI

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.làm hỏng
  2. 2.tổn hại

例句Câu ví dụ

  • 1

    文件已損壞。

    wénjiàn yǐ sǔnhuài。

    Tập tin đã bị hỏng.

  • 2

    材料損壞了。

    cáiliào sǔnhuài le。

    Chất liệu bị hỏng

  • 3

    貨物毫無損壞地到達了。

    huòwù háowú sǔnhuài de dàodá le。

    Hàng hóa đã đến nơi mà không bị hư hại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

損壞 nghĩa là gì? · Kaori Dict