字義Nghĩa
xấu, phá, hủy, tàn phámáy dịch
huàiHOẠI
- 1.xấu
- 2.bị hỏng
- 3.hư
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 褱 [huái] chỉ âm.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 壞處tổn hại
- 壞人người xấu
- 壞事điều xấu; việc xấu
- 壞蛋kẻ vô lại
- 壞了tiêu rồi!
- 壞掉bị hỏng; bị hư hại; bị phá hủy
- 壞死hoại tử
- 壞水mưu hèn kế bẩn
- 壞疽hoại thư
- 壞種loại xấu
- 破壞sự phá hủy
- 損壞làm hỏng
- 毀壞làm hỏng
- 好壞tốt hay xấu
- 時好時壞lúc tốt lúc xấu
- 嚇壞bị khiếp sợ