學華語Kaori Dict

壞了

giản thể: 坏了

huàile

ㄏㄨㄞˋ ㄌㄜ˙

HOẠI LIỄU

  1. 1.tiêu rồi!
  2. 2.chết rồi!
  3. 3.ôi không!
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(hậu tố) cực kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    電腦壞了。

    diànnǎo huàile。

    Máy tính bị hỏng

  • 2

    電視壞了。

    diànshì huàile。

    Máy TV bị hỏng.

  • 3

    電視機壞了。

    diànshìjī huàile。

    Máy TV bị hỏng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壞了 nghĩa là gì? · Kaori Dict