
例句Câu ví dụ
- 1
電腦壞了。
diànnǎo huàile。
Máy tính bị hỏng
- 2
電視壞了。
diànshì huàile。
Máy TV bị hỏng.
- 3
電視機壞了。
diànshìjī huàile。
Máy TV bị hỏng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!