學華語Kaori Dict

giản thể:

huài

ㄏㄨㄞˋ

HOẠI

HSK 1TOCFL 2Adj
  1. 1.xấu
  2. 2.bị hỏng
  3. 3.
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hỏng
  2. 5.(hậu tố) cực kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的電腦壞了。

    wǒ de diàn nǎo huài le

    Máy tính của tôi bị hỏng

  • 2

    家里的網壞了。

    jiā lǐ de wǎng huài le

    Mạng internet trong nhà bị hỏng

  • 3

    洗衣機壞了,衣服只能用手洗。

    xǐ yī jī huài le yī fu zhǐ néng yòng shǒu xǐ

    Máy giặt hỏng, quần áo chỉ có thể giặt tay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壞 nghĩa là gì? · Kaori Dict