學華語Kaori Dict

壞事

giản thể: 坏事

huàishì

ㄏㄨㄞˋ ㄕˋ

HOẠI SỰ

HSK 7-9N
  1. 1.điều xấu; việc xấu
  2. 2.phá hỏng việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    別難過,這不是壞事。

    bié nán guò zhè bu shì huài shì

    Đừng buồn, đây không phải là điều xấu.

  • 2

    好心辦壞事。

    hǎoxīn bàn huàishì。

    Mong tốt mà gây chuyện xấu

  • 3

    壞事傳千里。

    huàishì chuán qiānlǐ。

    Chuyện xấu lan truyền khắp nơi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壞事 nghĩa là gì? · Kaori Dict