- 1.điều xấu; việc xấu
- 2.phá hỏng việc

例句Câu ví dụ
- 1
別難過,這不是壞事。
bié nán guò zhè bu shì huài shì
Đừng buồn, đây không phải là điều xấu.
- 2
好心辦壞事。
hǎoxīn bàn huàishì。
Mong tốt mà gây chuyện xấu
- 3
壞事傳千里。
huàishì chuán qiānlǐ。
Chuyện xấu lan truyền khắp nơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.