- 1.công việc
- 2.dự án
- 3.hoạt động
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.sự nghiệp (từ thiện, chính trị hoặc cách mạng)
- 5.cơ quan, doanh nghiệp hoặc quỹ công lập
- 6.nghề nghiệp
- 7.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他的事業很成功。
tā de shì yè hěn chéng gōng
Sự nghiệp của anh ấy rất thành công
- 2
這是他終身的事業。
zhè shì tā zhōng shēn de shì yè
Đây là sự nghiệp suốt đời của anh ấy
- 3
他在事業上有了突破。
tā zài shì yè shàng yǒu le tū pò
Anh ấy đã có bước đột phá trong sự nghiệp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.