學華語Kaori Dict

事業

giản thể: 事业

shì

ㄕˋ ㄧㄝˋ

SỰ NGHIỆP

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.công việc
  2. 2.dự án
  3. 3.hoạt động
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.sự nghiệp (từ thiện, chính trị hoặc cách mạng)
  2. 5.cơ quan, doanh nghiệp hoặc quỹ công lập
  3. 6.nghề nghiệp
  4. 7.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的事業很成功。

    tā de shì yè hěn chéng gōng

    Sự nghiệp của anh ấy rất thành công

  • 2

    這是他終身的事業。

    zhè shì tā zhōng shēn de shì yè

    Đây là sự nghiệp suốt đời của anh ấy

  • 3

    他在事業上有了突破。

    tā zài shì yè shàng yǒu le tū pò

    Anh ấy đã có bước đột phá trong sự nghiệp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事业 nghĩa là gì? · Kaori Dict