學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
什葉
什葉
giản thể:
什叶
Shí
yè
[ㄕˊ ㄧㄝˋ]
THẬP HIỆP
1.
Shi'a (một phong trào trong Hồi giáo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
什麼
shénme
gì?
為什麼
wèishénme
tại sao?
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
沒什麼
méishénme
không sao; không có gì; đừng bận tâm
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
茶葉
cháyè
trà
什麼樣
shénmeyàng
loại gì?; dạng gì?
樹葉
shùyè
lá cây
逐字解
Từng chữ trong từ
什
thậm, thập
hàng chục binh sĩ
葉
diệp
lá, cánh hoa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
事業
shìyè
công việc
失業
shīyè
thất nghiệp
視野
shìyě
trường nhìn
實業
shíyè
ngành công nghiệp
試液
shìyè
thuốc thử
師爺
shīyé
thầy giáo tư vấn pháp lý hoặc hành chính được thuê riêng (thời xưa)/thầy của thầy (trong truyền thống học thuật)
記憶技巧
Mẹo nhớ
什
THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
什葉 nghĩa là gì? · Kaori Dict