學華語Kaori Dict

茶葉

giản thể: 茶叶

chá

ㄔㄚˊ ㄧㄝˋ

TRÀ HIỆP

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.trà
  2. 2.lá trà
  3. 3.LT:盒[he2],罐[guan4],包[bao1],片[pian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    用開水做茶,茶葉很香。

    yòng kāi shuǐ zuò chá chá yè hěn xiāng

    Đun trà bằng nước sôi, lá trà rất thơm

  • 2

    茶葉是從中國傳入的。

    cháyè shì cóngzhōng guó chuánrù de。

    Trà là thứ được truyền vào từ Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶葉 nghĩa là gì? · Kaori Dict