字義Nghĩa
trà – tràmáy dịch
cháTRÀ
- 1.trà
- 2.cây trà
- 3.LT:杯[bei1],壺|壶[hu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茶 茶树 茶叶。由茶树的嫩叶加工制成,供泡取饮料用 前月浮梁买茶去。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如茶市(茶叶市场) 用茶叶泡制、烹制或煎制而成的饮料 唐人煎茶,用姜用盐。--苏轼《东坡志林》 日高人渴漫思茶。--宋·苏轼《浣溪沙》 又如茶座(茶馆为卖茶而设的座位);茶坊(茶局子、茶局。指茶馆) 某些由蒸发或研磨所制的调匀的食用品 某些饮料 茶 chá ①灌木。嫩叶加工后即成茶叶。 ②用茶叶冲泡成的饮料。 ③某些饮料的名称奶~、油~。 ④指油茶树~油。 【茶馆】中国现代作家老舍的剧作。全剧以北京一座茶馆为舞台,概括了半个世纪的旧中国日渐衰落的过程,揭示了另寻出路的必然。 【茶褐色】赤黄而略带黑的颜色。 【茶花女】法国作家小仲马的小说(后又由作者改编为剧本)。作品通过一个苦难妓女的恋爱悲剧,揭露了资产阶级道德的伪善。 【茶经】书名。唐代陆羽撰。论述了茶的性状、品质、产地、采制、烹饮方法及用具等。是第一部关于茶的专门著作。 【茶青】深绿而微黄的颜色。 【茶余饭后】指休息或空闲时间。又作茶余酒后。 【茶余酒后】见【茶余饭后】。 茶chá ⒈ ⒉用茶叶沏成的饮料请喝~。 ⒊某些饮料的名称奶油~。杏仁~。 ⒋黄褐色~色玻璃。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
cây
字的故事Chuyện chữ
TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
組詞Từ chứa chữ này
- 茶葉trà
- 茶館quán trà
- 茶道trà đạo
- 茶館兒quán trà
- 茶几bàn nhỏ
- 茶具bộ ấm chén trà
- 茶包túi trà
- 茶匙thìa cà phê
- 茶坊quán trà
- 茶垢vết trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)
- 紅茶trà đen
- 奶茶trà sữa
- 綠茶trà xanh
- 烏龍茶trà ô long
- 品茶thưởng trà
- 喝茶uống trà