例句Câu ví dụ
- 1
請來一杯奶茶和一杯果汁。
qǐng lái yī bēi nǎi chá hé yī bēi guǒ zhī
Một ly trà sữa và một ly nước ép, xin vui lòng
- 2
奶茶在哪裡?
nǎichá zài nǎlǐ?
Trà sữa ở đâu?
- 3
我從沒喝過奶茶。
wǒ cóngméi hē guò nǎichá。
Tôi chưa từng uống trà sữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
