學華語Kaori Dict

奶茶

nǎichá

ㄋㄞˇ ㄔㄚˊ

NÃI TRÀ

HSK 3TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    請來一杯奶茶和一杯果汁。

    qǐng lái yī bēi nǎi chá hé yī bēi guǒ zhī

    Một ly trà sữa và một ly nước ép, xin vui lòng

  • 2

    奶茶在哪裡?

    nǎichá zài nǎlǐ?

    Trà sữa ở đâu?

  • 3

    我從沒喝過奶茶。

    wǒ cóngméi hē guò nǎichá。

    Tôi chưa từng uống trà sữa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
  • TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奶茶 nghĩa là gì? · Kaori Dict