例句Câu ví dụ
- 1
我想喝一杯茶。
wǒ xiǎng hē yī bēi chá
Tôi muốn uống một tách trà
- 2
請給我一杯茶。
qǐng gěi wǒ yī bēi chá
Vui lòng cho tôi một tách trà
- 3
你想吃什麼?還是喝茶?
nǐ xiǎng chī shén me hái shi hē chá
Anh muốn ăn gì? Hay là uống trà?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
