學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烏龍茶
烏龍茶
giản thể:
乌龙茶
wū
lóng
chá
[ㄨ ㄌㄨㄥˊ ㄔㄚˊ]
Ô LONG TRÀ
TOCFL 3
1.
trà ô long
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
茶
chá
trà
紅茶
hóngchá
trà đen
奶茶
nǎichá
trà sữa
龍
lóng
rồng
茶葉
cháyè
trà
綠茶
lǜchá
trà xanh
烏雲
wūyún
mây đen
恐龍
kǒnglóng
khủng long; LT:頭|头[tou2]
逐字解
Từng chữ trong từ
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
龍
long
rồng
茶
trà
trà – trà
記憶技巧
Mẹo nhớ
茶
TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烏龍茶 nghĩa là gì? · Kaori Dict