學華語Kaori Dict

giản thể:

lóng

ㄌㄨㄥˊ

LONG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.rồng
  2. 2.LT:條|条[tiao2]
  3. 3.hoàng gia

Cách đọc khác:Lónghọ [Long2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    龍是中國文化中的形象。

    lóng shì zhōng guó wén huà zhòng dì xíng xiàng

    Rồng là hình ảnh trong văn hóa Trung Quốc

  • 2

    龍是中國的象徵。

    lóng shì zhōng guó de xiàng zhēng

    Rồng là biểu tượng của Trung Quốc

  • 3

    我見過龍。

    wǒ jiàn guò lóng。

    Tôi đã từng thấy rồng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龍 nghĩa là gì? · Kaori Dict