弄
nòng
[ㄋㄨㄥˋ]
LỘNG
HSK 2TOCFL 3V
- 1.làm
- 2.quản lý
- 3.xử lý
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.chơi với
- 5.nghịch với
- 6.đùa với
- 7.sửa
- 8.chạm vào
Cách đọc khác:lòng — đường nhỏnòng — biến thể cũ của 弄[nong4]lòng — biến thể của 弄[long4]

例句Câu ví dụ
- 1
別弄臟了新衣服。
bié nòng zāng le xīn yī fu
Đừng làm bẩn chiếc áo mới
- 2
頭發太長了,我想弄短一點兒。
tóu fa tài zhǎng le wǒ xiǎng nòng duǎn yī diǎnr
Tóc quá dài, tôi muốn cắt ngắn một chút
- 3
讓我來弄。
ràng wǒ lái nòng。
Tôi sẽ làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.