學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挵
挵
giản thể:
弄
nòng
[ㄋㄨㄥˋ]
LỘNG
1.
biến thể cũ của 弄[nong4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
弄
nòng
làm
嘲弄
cháonòng
chế giễu
賣弄
màinong
phô trương
弄虛作假
nòngxūzuòjiǎ
lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
弄錯
nòngcuò
sai
弄
lòng
đường nhỏ
玩弄
wánnòng
chơi đùa với
捉弄
zhuōnòng
trêu chọc
逐字解
Từng chữ trong từ
挵
lộng, lỏng
chơi đùa, xử lý đồ vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
弄
nòng
làm
濃
nóng
đậm
儂
nóng
bạn (phương ngữ Ngô)
噥
nóng
nói nhiều
挊
nòng
biến thể cũ của 弄[nong4]
燶
nóng
làm khét
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挵 nghĩa là gì? · Kaori Dict