學華語Kaori Dict

玩弄

wánnòng

ㄨㄢˊ ㄋㄨㄥˋ

NGOẠN LỘNG

TOCFL 6
  1. 1.chơi đùa với
  2. 2.đùa giỡn với
  3. 3.tán tỉnh với
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tham gia vào
  2. 5.tận dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不該玩弄他的感情。

    nǐ bùgāi wánnòng tā de gǎnqíng。

    Anh không nên trêu chọc cảm xúc của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩弄 nghĩa là gì? · Kaori Dict