玩
wán
[ㄨㄢˊ]
NGOẠN
TOCFL 1
- 1.chơi
- 2.vui đùa
- 3.bỡn cợt
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.đồ chơi
- 5.thứ dùng để giải trí
- 6.cổ vật hoặc đồ cổ (cách phát âm ở Đài Loan: [wan4])
- 7.giữ lại để tiêu khiển
Cách đọc khác:wán — biến thể của 玩[wan2]

例句Câu ví dụ
- 1
孩子玩游戲機。
hái zi wán yóu xì jī
Đứa trẻ chơi máy chơi game
- 2
你想好放假去哪裏玩了沒有?
nǐ xiǎng hǎo fàngjià qù nǎlǐ wán le méiyǒu?
Anh đã quyết định đi đâu chơi trong kỳ nghỉ chưa?
- 3
無論我和你玩甚麼遊戲,你也總是輸。
wúlùn wǒ hé nǐ wán shén má yóuxì, nǐ yě zǒngshì shū。
Không管 tôi chơi trò gì với anh, anh luôn thua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.