挽
wǎn
[ㄨㄢˇ]
VÃN
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.kéo
- 2.kéo (xe hoặc cung)
- 3.xắn
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.cuộn
- 5.mang trên cánh tay
- 6.thương tiếc người đã mất
- 7.(nghĩa bóng) kéo lại
- 8.hồi phục
Cách đọc khác:wǎn — biến thể của 挽[wan3]

例句Câu ví dụ
- 1
我看見他們胳膊挽著胳膊地走路。
wǒ kànjiàn tāmen gēbo wǎn zhe gēbo de zǒulù。
Tôi thấy họ đi bộ tay trong tay