例句Câu ví dụ
- 1
現在還很早,不晚。
xiàn zài hái hěn zǎo bù wǎn
Bây giờ vẫn còn sớm, chưa muộn
- 2
他又來晚了。
tā yòu lái wǎn le
Anh ấy lại đến muộn
- 3
他老是來晚。
tā lǎo shi lái wǎn
Anh ấy luôn đến muộn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
