學華語Kaori Dict

wǎn

ㄨㄢˇ

VÃN

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.buổi tối
  2. 2.đêm
  3. 3.muộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在還很早,不晚。

    xiàn zài hái hěn zǎo bù wǎn

    Bây giờ vẫn còn sớm, chưa muộn

  • 2

    他又來晚了。

    tā yòu lái wǎn le

    Anh ấy lại đến muộn

  • 3

    他老是來晚。

    tā lǎo shi lái wǎn

    Anh ấy luôn đến muộn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晚 nghĩa là gì? · Kaori Dict