學華語Kaori Dict

晚安

wǎnān

ㄨㄢˇ ㄢ

VÃN AN

HSK 2TOCFL 1V
  1. 1.Chúc ngủ ngon!
  2. 2.Chào buổi tối!

例句Câu ví dụ

  • 1

    晚安,明天見。

    wǎn ān míng tiān jiàn

    Chúc ngủ ngon, gặp lại ngày mai

  • 2

    晚安!

    wǎnān!

    Chào tối!

  • 3

    晚安。

    wǎnān。

    Chào tối.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晚安 nghĩa là gì? · Kaori Dict