例句Câu ví dụ
- 1
晚安,明天見。
wǎn ān míng tiān jiàn
Chúc ngủ ngon, gặp lại ngày mai
- 2
晚安!
wǎnān!
Chào tối!
- 3
晚安。
wǎnān。
Chào tối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
