字義Nghĩa
an yênmáy dịch
ānAN
- 1.(hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên
- 2.làm cho yên; làm cho an tâm
- 3.an toàn; chắc chắn; khỏe mạnh
ĀnAN
- 1.họ [An1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
安〈形〉 (会意。从女”在宀”下,表示无危险。本义安定;安全;安稳) 同本义 安,定也。--《尔雅》 共给之为安。--《庄子·天地》 好和不争曰安。--《周书·谥法》 心皆安下切上。--《仪礼·少牢礼》 是故君子安而不忘危。--《易·系辞下》 居安思危。--《左传·襄公十一年》 风雨不动安如山。--杜甫《茅屋为秋风所破歌》 然后得一夕安寝。--宋·苏洵《六国论》 谢庄遂安。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》。 又如安睡;安寝;安抵(平安地抵达);心神不安;坐立不安;安枕(安安稳稳) ⒈平静,稳定平~ 。 ~定团结。 ⒉使平静,使稳定~慰。~民。 ⒊处理,放置,装设~排。~置。~装。~机器人。 ⒋存着,怀着~心赖账。 ⒌治理治~。~天下。 ⒍疑问词。哪里?怎么而今~在?~能见死不救? ⒎电流强度单位名称,安培的简称,代号a。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
người phụ nữ 女 an toàn trong nhà 宀
字的故事Chuyện chữ
AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
組詞Từ chứa chữ này
- 安全an toàn
- 安靜yên tĩnh
- 安排sắp xếp
- 安裝lắp đặt
- 安置tìm chỗ cho
- 安慰an ủi
- 安心an tâm
- 安定ổn định; bình tĩnh; định cư
- 安寧yên bình
- 安撫xoa dịu
- 晚安Chúc ngủ ngon!
- 平安bình an
- 不安không yên
- 一路平安có chuyến đi vui vẻ
- 保安bảo đảm an ninh công cộng
- 治安trị an