安定
āndìng
[ㄢ ㄉㄧㄥˋ]
AN ĐỊNH
HSK 7-9TOCFL 5Adj/V
- 1.ổn định; bình tĩnh; định cư
- 2.làm cho ổn định
- 3.Valium; diazepam
Cách đọc khác:Āndìng — thị trấn Anting ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

例句Câu ví dụ
- 1
他們在鄉村安定了下來。
tāmen zài xiāngcūn āndìng le xiàlai。
Họ đã an cư tại vùng nông thôn
- 2
水從噴泉中湧出,在溪流中向下流,在溪澗中奔走,在池塘中安定,在河流中順勢流,在漩渦中迴旋,並形成沼澤。
shuǐ cóng pēnquán zhōng yǒngchū, zài xīliú zhōng xiàngxià liú, zài xījiàn zhōng bēnzǒu, zài chítáng zhōng āndìng, zài héliú zhōng shùnshì liú, zài xuánwō zhōng huíxuán, bìng xíngchéng zhǎozé。
Nước từ giếng phun ra, chảy xuống theo dòng suối, chạy qua khe nước, yên định trong ao, trôi theo dòng sông, xoáy quanh trong xoáy nước, và tạo thành vùng đất ngập nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.