安置
ānzhì
[ㄢ ㄓˋ]
AN TRÍ
HSK 4TOCFL 6V
- 1.tìm chỗ cho
- 2.giúp ổn định
- 3.sắp xếp cho
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lên giường
- 5.sắp xếp

例句Câu ví dụ
- 1
把家具安置好。
bǎ jiā jù ān zhì hǎo
Đặt đồ nội thất đúng vị trí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.