學華語Kaori Dict

安置

ānzhì

ㄢ ㄓˋ

AN TRÍ

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.tìm chỗ cho
  2. 2.giúp ổn định
  3. 3.sắp xếp cho
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lên giường
  2. 5.sắp xếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    把家具安置好。

    bǎ jiā jù ān zhì hǎo

    Đặt đồ nội thất đúng vị trí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安置 nghĩa là gì? · Kaori Dict