學華語Kaori Dict

安裝

giản thể: 安装

ānzhuāng

ㄢ ㄓㄨㄤ

AN TRANG

HSK 3TOCFL 6V
  1. 1.lắp đặt
  2. 2.dựng
  3. 3.lắp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.gắn
  2. 5.cài đặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    屋子里安裝了空調。

    wū zi lǐ ān zhuāng le kōng tiáo

    Phòng có lắp máy điều hòa

  • 2

    安卓系統的安裝包不能直接在Windows系統上安裝。

    Ānzhuó xìtǒng de ānzhuāngbāo bùnéng zhíjiē zài W i n d o w s xìtǒng shàng ānzhuāng。

    Phần cài đặt hệ thống Android không thể cài trực tiếp trên hệ điều hành Windows

  • 3

    為奇怪的原因,我不能選擇了unifont,即使我已經安裝了,所以我需要做了用xft的補丁dmenu正確的代表中文的條目。

    wèi qíguài de yuányīn, wǒ bùnéng xuǎnzé le u n i f o n t, jíshǐ wǒ yǐjīng ānzhuāng le, suǒyǐ wǒ xūyào zuò le yòng x f t de bǔding d m e n u zhèngquè de dàibiǎo Zhōngwén de tiáomù。

    Vì lý do nào đó, tôi không thể chọn unifont, ngay cả khi tôi đã cài đặt, vì vậy tôi cần phải thực hiện một bản vá xft cho dmenu để hiển thị đúng các mục bằng chữ Trung văn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安裝 nghĩa là gì? · Kaori Dict