字義Nghĩa
trang phục, mặcmáy dịch
zhuāngTRANG
- 1.trang sức
- 2.trang trí
- 3.mặc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
裝襫 裝bó 1.蓑衣之类的防雨衣。一说为粗糙结实的衣服。 2.三尺衣。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衣 (y) chỉ nghĩa, 壯 [zhuàng] chỉ âm.
quần áo; họ Hán
字的故事Chuyện chữ
TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
組詞Từ chứa chữ này
- 裝置lắp đặt
- 裝飾trang trí
- 裝修trang trí
- 裝備trang bị
- 裝扮trang trí; tô điểm; hoá trang
- 裝作giả vờ
- 裝潢lắp khung (tranh)
- 裝設lắp đặt
- 裝模作樣giả vờ (thành ngữ); tỏ ra màu mè
- 裝束trang phục
- 服裝trang phục
- 安裝lắp đặt
- 西裝bộ vest
- 包裝đóng gói
- 假裝giả vờ
- 時裝thời trang