字義Nghĩa
lớn, tomáy dịch
zhuàngTRÁNG
- 1.làm mạnh
- 2.mạnh
- 3.mạnh mẽ
ZhuàngTRÁNG
- 1.dân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 士 (sĩ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
binh sĩ
組詞Từ chứa chữ này
- 壯觀cảnh tượng hùng vĩ
- 壯大mở rộng
- 壯實cường tráng
- 壯膽lấy dũng khí
- 壯麗tráng lệ
- 壯志mục tiêu lớn
- 壯年nghĩa đen: năm tháng cường tráng
- 壯碩vạm vỡ
- 壯闊hoành tráng
- 壯烈dũng cảm
- 強壯mạnh mẽ
- 健壯cường tráng
- 理直氣壯có lý và tự tin (thành ngữ); mạnh dạn và tự tin vì có công lý
- 茁壯khỏe mạnh và cường tráng
- 粗壯to khỏe và rắn rỏi
- 悲壯trang nghiêm và cảm động