- 1.nghĩa đen: năm tháng cường tráng
- 2.thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời
- 3.mùa hè
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cường tráng (đủ sức phục vụ quân ngũ)
- 5.trưởng thành (tài năng, khu vườn, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.