- 1.mở rộng
- 2.tăng cường

例句Câu ví dụ
- 1
中國有日益壯大的中產階層。
Zhōngguó yǒu rìyì zhuàngdà de zhōngchǎn jiēcéng。
Trung Quốc có tầng lớp trung lưu đang ngày càng phát triển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.