學華語Kaori Dict

強壯

giản thể: 强壮

qiángzhuàng

ㄑㄧㄤˊ ㄓㄨㄤˋ

CƯỜNG TRÁNG

HSK 6TOCFL 5Adj/V
  1. 1.mạnh mẽ
  2. 2.cường tráng
  3. 3.rắn rỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他身體強壯,也很好學。

    tā shēn tǐ qiáng zhuàng yě hěn hǎo xué

    Anh ấy thân thể cường tráng, cũng rất ham học

  • 2

    湯姆高大強壯。

    Tāngmǔ gāodà qiángzhuàng。

    Tom cao và khỏe mạnh

  • 3

    他看起來健康強壯。

    tā kànqǐlai jiànkāng qiángzhuàng。

    Anh ấy trông khỏe mạnh và cường tráng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強壯 nghĩa là gì? · Kaori Dict