學華語Kaori Dict

強調

giản thể: 强调

qiángdiào

ㄑㄧㄤˊ ㄉㄧㄠˋ

CƯỜNG ĐIỆU

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.nhấn mạnh (một tuyên bố)
  2. 2.nhấn mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師強調了這個重點。

    lǎo shī qiáng diào le zhè ge chóng diǎn

    Giáo viên nhấn mạnh điểm này

  • 2

    我想特別強調這一點。

    wǒ xiǎng tèbié qiángdiào zhè yīdiǎn。

    Tôi muốn nhấn mạnh điểm này đặc biệt.

  • 3

    他強調了教育的重要性。

    tā qiángdiào le jiàoyù de zhòngyàoxìng。

    Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強調 nghĩa là gì? · Kaori Dict