字義Nghĩa
chuyển dịch, di chuyển, thay đổimáy dịch
diàoĐIỆU
- 1.điều chuyển
- 2.di chuyển (quân đội hoặc cán bộ)
- 3.điều tra
tiáoĐIỀU
- 1.hòa hợp
- 2.hòa giải
- 3.phối hợp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 調查điều tra
- 調整điều chỉnh
- 調皮nghịch ngợm
- 調節điều chỉnh
- 調解hoà giải
- 調動điều chuyển
- 調研điều tra và nghiên cứu
- 調度điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.)
- 調侃chế nhạo
- 調控điều tiết
- 強調nhấn mạnh (một tuyên bố)
- 單調đơn điệu
- 空調điều hòa không khí
- 協調phối hợp
- 烹調nấu ăn
- 低調giọng thấp