學華語Kaori Dict

協調

giản thể: 协调

xiétiáo

ㄒㄧㄝˊ ㄊㄧㄠˊ

HIỆP ĐIỀU

HSK 6TOCFL 6V/Adj
  1. 1.phối hợp
  2. 2.điều hòa
  3. 3.kết hợp
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phù hợp (màu sắc,...)
  2. 5.hài hòa
  3. 6.nhịp nhàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他協調了大家的意見。

    tā xié tiáo le dà jiā de yì jiàn

    Anh ấy đã hòa giải ý kiến của mọi người

  • 2

    這個公會主要負責協調成員之間的合作。

    zhège gōnghuì zhǔyào fùzé xiétiáo chéngyuán zhījiān de hézuò。

    Hiệp hội này chủ yếu chịu trách nhiệm điều phối hợp tác giữa các thành viên

  • 3

    他的第三點說明的是,埃米特試圖協調現實與他的理論設計。

    tā de dì sān diǎn shuōmíng de shì, āimǐ tè shìtú xiétiáo xiànshí yǔ tā de lǐlùn shèjì。

    Điểm thứ ba là Emmet cố gắng hòa hợp giữa thực tế và thiết kế lý thuyết của ông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

協調 nghĩa là gì? · Kaori Dict