- 1.điều hòa không khí
- 2.máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi)
- 3.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ
- 1
屋子里安裝了空調。
wū zi lǐ ān zhuāng le kōng tiáo
Phòng có lắp máy điều hòa
- 2
開空調降溫。
kāi kōng tiáo jiàng wēn
Mở điều hòa để làm mát
- 3
空調壞了。
kōngtiáo huàile。
Điều hòa bị hỏng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.