學華語Kaori Dict

調整

giản thể: 调整

tiáozhěng

ㄊㄧㄠˊ ㄓㄥˇ

ĐIỀU CHỈNH

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.điều chỉnh
  2. 2.sự điều chỉnh
  3. 3.sửa đổi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    計劃需要調整。

    jì huà xū yào tiáo zhěng

    Kế hoạch cần điều chỉnh

  • 2

    價格要相應地調整。

    jià gé yào xiāng yìng dì tiáo zhěng

    Giá cả cần điều chỉnh tương ứng

  • 3

    公司調整了編制。

    gōng sī tiáo zhěng le biān zhì

    Công ty đã điều chỉnh biên chế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調整 nghĩa là gì? · Kaori Dict