學華語Kaori Dict

完整

wánzhěng

ㄨㄢˊ ㄓㄥˇ

HOÀN CHỈNH

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.hoàn chỉnh
  2. 2.nguyên vẹn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的回答很完整。

    tā de huí dá hěn wán zhěng

    Câu trả lời của anh ấy rất đầy đủ

  • 2

    你有沒有看完整本書?

    nǐ yǒuméiyǒu kàn wánzhěng běn shū?

    Anh có đọc hết cuốn sách đó chưa?

  • 3

    我們想要完整的句子。

    wǒmen xiǎngyào wánzhěng de jùzi。

    Chúng tôi muốn các câu hoàn chỉnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完整 nghĩa là gì? · Kaori Dict