例句Câu ví dụ
- 1
他的回答很完整。
tā de huí dá hěn wán zhěng
Câu trả lời của anh ấy rất đầy đủ
- 2
你有沒有看完整本書?
nǐ yǒuméiyǒu kàn wánzhěng běn shū?
Anh có đọc hết cuốn sách đó chưa?
- 3
我們想要完整的句子。
wǒmen xiǎngyào wánzhěng de jùzi。
Chúng tôi muốn các câu hoàn chỉnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
