整理
zhěnglǐ
[ㄓㄥˇ ㄌㄧˇ]
CHỈNH LÝ
HSK 3TOCFL 4V
- 1.sắp xếp
- 2.dọn dẹp
- 3.chỉnh lý
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.liệt kê có hệ thống
- 5.đối chiếu (dữ liệu, hồ sơ)
- 6.đóng gói (hành lý)

例句Câu ví dụ
- 1
全家人一起整理了屋子。
quán jiā rén yī qǐ zhěng lǐ le wū zi
Toàn bộ gia đình đã dọn dẹp nhà cửa cùng nhau
- 2
請把這些資料加以整理。
qǐng bǎ zhè xiē zī liào jiā yǐ zhěng lǐ
Hãy sắp xếp những tài liệu này lại.
- 3
都整理好了。
dōu zhěnglǐ hǎo le。
Tất cả đã được dọn dẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.