學華語Kaori Dict

理由

yóu

ㄌㄧˇ ㄧㄡˊ

LÝ DO

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.lý do
  2. 2.cơ sở
  3. 3.sự biện minh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請說明你的理由。

    qǐng shuō míng nǐ de lǐ yóu

    Xin hãy trình bày lý do của bạn

  • 2

    他有種種理由。

    tā yǒu zhǒng zhǒng lǐ yóu

    Anh ấy có nhiều lý do

  • 3

    你沒有理由生氣。

    nǐ méiyǒu lǐyóu shēngqì。

    Anh không có lý do gì để tức giận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理由 nghĩa là gì? · Kaori Dict