理由
lǐyóu
[ㄌㄧˇ ㄧㄡˊ]
LÝ DO
HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
請說明你的理由。
qǐng shuō míng nǐ de lǐ yóu
Xin hãy trình bày lý do của bạn
- 2
他有種種理由。
tā yǒu zhǒng zhǒng lǐ yóu
Anh ấy có nhiều lý do
- 3
你沒有理由生氣。
nǐ méiyǒu lǐyóu shēngqì。
Anh không có lý do gì để tức giận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.