學華語Kaori Dict

yóu

ㄧㄡˊ

DO

HSK 3TOCFL 4Prep
  1. 1.theo
  2. 2.từ
  3. 3.bởi vì; do
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bằng; qua; thông qua
  2. 5.(trước danh từ và động từ) là để ... làm ...

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事由你負責。

    zhè jiàn shì yóu nǐ fù zé

    Việc này do anh chịu trách nhiệm

  • 2

    這個項目由他負責。

    zhè ge xiàng mù yóu tā fù zé

    Dự án này do anh ấy phụ trách

  • 3

    這個詞由兩個字構成。

    zhè ge cí yóu liǎng gè zì gòu chéng

    Từ này gồm hai chữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

由 nghĩa là gì? · Kaori Dict