游
yóu
[ㄧㄡˊ]
DU
HSK 3TOCFL 2V

例句Câu ví dụ
- 1
魚在水里游來游去。
yú zài shuǐ lǐ yóu lái yóu qù
Cá đang bơi lội trong nước
- 2
魚能游。
yú néng yóu。
Con cá có thể bơi
- 3
他能游得很快。
tā néng yóu dehěn kuài。
Anh ấy bơi rất nhanh
[ㄧㄡˊ]
DU

魚在水里游來游去。
yú zài shuǐ lǐ yóu lái yóu qù
Cá đang bơi lội trong nước
魚能游。
yú néng yóu。
Con cá có thể bơi
他能游得很快。
tā néng yóu dehěn kuài。
Anh ấy bơi rất nhanh