學華語Kaori Dict

yóu

ㄧㄡˊ

DU

HSK 3TOCFL 2V
  1. 1.bơi
  2. 2.biến thể của 遊|游[you2]

Cách đọc khác:Yóuhọ [You2]yóuđi

例句Câu ví dụ

  • 1

    魚在水里游來游去。

    yú zài shuǐ lǐ yóu lái yóu qù

    Cá đang bơi lội trong nước

  • 2

    魚能游。

    yú néng yóu。

    Con cá có thể bơi

  • 3

    他能游得很快。

    tā néng yóu dehěn kuài。

    Anh ấy bơi rất nhanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

游 nghĩa là gì? · Kaori Dict