游泳池
yóuyǒngchí
[ㄧㄡˊ ㄩㄥˇ ㄔˊ]
DU VỊNH TRÌ
HSK 5TOCFL 2N
- 1.hồ bơi
- 2.Lượng từ: 場|场[chang3]

例句Câu ví dụ
- 1
小區有一個游泳池。
xiǎo qū yǒu yī ge yóu yǒng chí
Khu dân cư có một bể bơi
- 2
湯姆家有游泳池喔。
Tāngmǔ jiā yǒu yóuyǒngchí ō。
Gia đình Tom có bể bơi đấy.
- 3
湯姆家有游泳池耶。
Tāngmǔ jiā yǒu yóuyǒngchí yē。
Gia đình Tom có bể bơi à.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泳VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.