字義Nghĩa
nhảy xuống nướcmáy dịch
yǒngVỊNH
- 1.bơi
- 2.lội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
泳 (形声。从水,永声。本义潜行水中;游泳) 同本义 泳,潜行水中也。--《说文》 泳,游也。--《尔雅·释言》 潜行为泳。--《尔雅·释水》 泳之游之。--《诗·邶风·谷风》 复从而泳之。--《列子·黄帝》 汉之广矣,不可泳思。--《诗·周南·汉广》 又如泳涵(涵泳,沉浸);游泳(人或动物在水里游动);仰泳;蛙泳 泳yǒng游水游~。仰~。蛙~。自由~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 永 [yǒng] chỉ âm.
nước
字的故事Chuyện chữ
VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.
組詞Từ chứa chữ này
- 泳兒Vincy Chan, nữ ca sĩ Hồng Kông
- 泳帽mũ bơi
- 泳池hồ bơi
- 泳衣đồ bơi; đồ tắm
- 泳裝đồ bơi
- 泳褲quần bơi
- 泳鏡kính bơi
- 泳姿phong cách bơi; kiểu bơi
- 泳將vận động viên bơi lội xuất sắc; ngôi sao bơi lội
- 游泳bơi lội
- 游泳池hồ bơi
- 仰泳bơi ngửa
- 潛泳lặn
- 爬泳bơi sải (kiểu bơi)
- 蛙泳bơi ếch