例句Câu ví dụ
- 1
我們要戴泳帽嗎?
wǒmen yào dài yǒngmào ma?
Chúng ta có phải đeo mũ bơi không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泳VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.
我們要戴泳帽嗎?
wǒmen yào dài yǒngmào ma?
Chúng ta có phải đeo mũ bơi không?