學華語Kaori Dict

yǒng

ㄩㄥˇ

VỊNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的泳術和哥哥不相伯仲。

    wǒ de yǒng shù hé gēge bù Xiāng bà Zhòng。

    Kỹ thuật bơi của tôi không thua chú tôi

  • 2

    那位在河中游泳的男孩是誰?

    nà wèi zài hé zhōngyóu yǒng de nánhái shì shéi?

    Đứa trẻ đang bơi trong sông là ai

  • 3

    湯姆游了泳。

    Tāngmǔ yóu le yǒng。

    Tom bơi lội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泳 nghĩa là gì? · Kaori Dict