例句Câu ví dụ
- 1
我的泳術和哥哥不相伯仲。
wǒ de yǒng shù hé gēge bù Xiāng bà Zhòng。
Kỹ thuật bơi của tôi không thua chú tôi
- 2
那位在河中游泳的男孩是誰?
nà wèi zài hé zhōngyóu yǒng de nánhái shì shéi?
Đứa trẻ đang bơi trong sông là ai
- 3
湯姆游了泳。
Tāngmǔ yóu le yǒng。
Tom bơi lội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泳VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.
