學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傭
傭
giản thể:
佣
yōng
[ㄩㄥ]
DONG
1.
thuê
2.
mướn
3.
người hầu
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
lao động làm thuê
5.
người giúp việc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雇傭
gùyōng
thuê
佣
yòng
tiền hoa hồng (cho người môi giới)
佣金
yòngjīn
tiền hoa hồng
佣錢
yòngqian
tiền hoa hồng
傭人
yōngrén
người hầu
傭兵
yōngbīng
lính đánh thuê
傭婢
yōngbì
người hầu gái
傭婦
yōngfù
người giúp việc
逐字解
Từng chữ trong từ
傭
dong, dung
bỏ tiền thuê, thuê, charter
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
用
yòng
sử dụng
湧
yǒng
phun trào
佣
yòng
tiền hoa hồng (cho người môi giới)
俑
yǒng
tượng gỗ chôn theo người chết
勇
yǒng
dũng cảm
勈
yǒng
biến thể cũ của 勇[yong3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
傭 nghĩa là gì? · Kaori Dict